phản thân

  1. (ling.) réfléchi
    • Đại từ phản thân
      pronom réfléchi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phản thân"

phản thân
Trong câu "Tôi tự rửa mặt", từ "tự" là một đại từ phản thân.